Tính chất hóa học:
| Công thức phân tử | C10H12O2 |
| Khối lượng mol | 164.2 |
| Tỷ trọng | 1,0041 (ước tính thô) |
| Điểm sôi | 231,67°C (ước tính thô) |
| Chỉ số khúc xạ | 1,5190 (ước tính) |
Giới thiệu 1′-hydroxyestragole(CAS#51410-44-7)
Tính chất hóa lý
Công thức phân tử: C ₁₀ H ₁₂ O ₂
Khối lượng phân tử: 164,20 g/mol
Ngoại quan: Chất lỏng bay hơi không màu đến vàng nhạt
Điểm sôi: 277,2 ° C (760 mmHg)
Mật độ: 1,051 g/cm ³ (20 ° C)
Điểm chớp cháy: 119,6 ° C
Áp suất hơi: 0,0022 mmHg (25 ° C)
LogP: Khoảng 1,723 (ưa lipid vừa phải, dễ thấm qua màng sinh học)
Đặc điểm cấu trúc: Dẫn xuất phenylpropanoid, chứa nhóm methoxy và chuỗi bên allyl alcohol, là chất chuyển hóa được hydroxyl hóa ở vị trí 1′ của estragole.
Độc tính học và rủi ro sức khỏe
Khả năng gây ung thư:
1 '- Hydroxyartemisinin là chất chuyển hóa gây ung thư gan chính của artemisinin, chất này gây ra sự hình thành các adduct DNA của tế bào gan trong các mô hình động vật, cao hơn đáng kể so với hợp chất gốc.
Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) chưa phân loại riêng, nhưng Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã cấm sử dụng làm phụ gia thực phẩm do độc tính di truyền.
Khả năng gây đột biến:
Có thể gây đứt gãy nhiễm sắc thể trong tế bào HepG2-CYP1A2, cho thấy có ngưỡng hình thành adduct DNA và độc tính gen phụ thuộc liều.
Cơ chế độc tính gan:
Sau khi hydroxyl hóa xúc tác bởi CYP1A2, SULT1A1 tiếp tục bị sulfat hóa để tạo ra các chất trung gian electrophin có hoạt tính cao, liên kết cộng hóa trị với các base DNA (như guanin), dẫn đến đột biến gen và tổn thương tế bào gan.
Độc tính cấp tính:
Phân loại GHS: GHS07 (nguy hại sức khỏe), GHS08 (khả năng gây ung thư)
Mô tả nguy hiểm: H317 (có thể gây dị ứng da), H351 (nghi ngờ gây ung thư), H341 (nghi ngờ gây độc gen), H302 (có hại nếu nuốt phải).



