Tính chất hóa học:
Công thức phân tử C8H9NO2
Khối lượng mol 151,16
Mật độ 1.168±0.06 g/cm3(Dự đoán)
Điểm nóng chảy 201°C (phân hủy)(tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 173-174 °C (Áp suất: 14 Torr)
Điểm chớp cháy 161,9°C
Áp suất hơi 2.59E-05mmHg ở 25°C
Axit 4-Aminophenylacetic (4-APA) là một chất trung gian dược phẩm đa năng với các ứng dụng trải rộng nhiều lĩnh vực trị liệu:
| Lĩnh vực ứng dụng | Các ứng dụng chính |
|---|---|
| Kháng sinh β-Lactam | Tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp ampicillin, cephalexin, cefradine và các kháng sinh β-lactam khác. Cấu trúc 4-APA đóng vai trò là chuỗi bên trong các dẫn xuất penicillin và cephalosporin bán tổng hợp. |
| Thuốc CNS | Được sử dụng trong tổng hợp API để điều trị trầm cảm, động kinh và hội chứng đau mãn tính. |
| Thuốc giảm đau & Kháng viêm | Đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp acetaminophen (paracetamol) và atenolol. |
| Tổng hợp Peptide | Đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp peptide và phát triển thuốc peptidomimetic. Cấu trúc amino-carboxylate cho phép hình thành liên kết amit để kéo dài chuỗi peptide. |
| Chất ức chế kinase mục tiêu | Được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp peptidomimetics và các chất ức chế kinase nhắm mục tiêu cho ứng dụng ung thư. |
| Nghiên cứu ức chế PepT1 | Hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh không chuyển vị của chất vận chuyển peptide biểu mô PepT1, được sử dụng trong nghiên cứu vận chuyển peptide. |
| Hóa chất nông nghiệp | Được sử dụng trong tổng hợp nhiều loại thuốc trừ sâu và chất trung gian diệt cỏ. |
| Ngành công nghiệp thuốc nhuộm & sắc tố | Được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm azo và chất tạo màu đặc biệt. |
Khả năng phát triển tùy chỉnh:
- ✅ Tổng hợp tùy chỉnh các dẫn xuất 4-APA (este, amit, muối)
- ✅ Tối ưu hóa tuyến đường để sản xuất quy mô lớn hiệu quả về chi phí
- ✅ Tổng hợp tạp chất và chất chuẩn tham chiếu
- ✅ Phát triển quy trình từ quy mô gram đến tấn
- ✅ Hóa học ghép nối và liên hợp peptide
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axit 4-aminophenylacetic (Axit p-aminophenylacetic; 4-APA) |
| Số CAS | 1197-55-3 |
| Công thức phân tử | C₈H₉NO₂ |
| Khối lượng phân tử | 151,16–151,17 g/mol |
| Tên IUPAC | Axit 2-(4-Aminophenyl)acetic |
| Ngoại quan | Bột tinh thể không màu đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết (Cấp dược phẩm) | ≥99.0% (HPLC) |
| Độ tinh khiết (Cấp nghiên cứu) | ≥98.0% (HPLC) |
| Điểm nóng chảy | 199–201°C (phân hủy) |
| Độ hòa tan | Tan trong rượu và dung dịch kiềm; ít tan trong nước nóng |
| Hàm lượng nước (KF) | ≤0.5% |
| Dung môi tồn dư | Đáp ứng hướng dẫn ICH Q3C |
| Kim loại nặng | ≤10 ppm |
| Số EINECS | 214-828-7 |
| PubChem CID | 14533 |
| Khóa InChI | CSEWAUGPAQPMDC-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | NC1=CC=C(CC(O)=O)C=C1 |
| Mã HS (Xuất khẩu Trung Quốc) | 29224999 |
| Điều kiện bảo quản | Giữ hộp kín chặt trong nơi khô ráo, thoáng khí. Bảo vệ khỏi ánh sáng và độ ẩm. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng trong điều kiện bảo quản khuyến nghị |
S22 - Không hít bụi.
S24/25 - Tránh tiếp xúc với da và mắt.
Giới thiệu Axit 4-Aminophenylacetic, một hợp chất hóa học đa năng có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và ngành dược phẩm. Nó thường tồn tại dưới dạng tinh thể từ trắng đến vàng, giúp dễ dàng xử lý và sử dụng.
Được tạo ra từ sự kết hợp của hai hợp chất hóa học chính; anilin và axit glycolic, Axit 4-Aminophenylacetic được sử dụng rộng rãi trong quá trình sản xuất các chất trung gian dược phẩm và API khác nhau.
Công dụng chính của Axit 4-Aminophenylacetic là làm nguyên liệu trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Nó là thành phần thiết yếu trong sản xuất các chất trung gian như Axit 4-Aminobenzeneacetic, vốn rất quan trọng trong sản xuất dược phẩm, bột màu hữu cơ và hóa chất nông nghiệp
Trong ngành công nghiệp dược phẩm, Axit 4-Aminophenylacetic được sử dụng rộng rãi trong sản xuất API. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các loại thuốc dùng để điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau như trầm cảm, động kinh và hội chứng đau mãn tính. Hợp chất này là thành phần chính trong các loại thuốc như Gabapentin và Pregabalin, cả hai đều được sử dụng để điều trị động kinh. Axit này cũng là thành phần thiết yếu trong sản xuất Diclofenac, một loại thuốc chống viêm không steroid mạnh dùng để giảm đau.
Tầm quan trọng của Axit 4-Aminophenylacetic không thể được đánh giá quá cao trong quá trình sản xuất các chất trung gian và API được sử dụng trong ngành dược phẩm. Các đặc tính độc đáo của nó như một nguyên liệu thô khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc sản xuất nhiều loại thuốc được hàng triệu người trên toàn thế giới sử dụng.
Trong sản xuất, Axit 4-Aminophenylacetic rất được ưa chuộng nhờ độ ổn định hóa học, tốc độ phản ứng nhanh, độ tinh khiết cao và hàm lượng tạp chất thấp. Những đặc tính này khiến nó có hiệu quả cao trong quy trình sản xuất đòi hỏi chất lượng ổn định và đáng tin cậy.
Tóm lại, Axit 4-Aminophenylacetic là một hợp chất có giá trị cao được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và ngành dược phẩm. Nó là nguyên liệu thiết yếu để sản xuất các chất trung gian và API dùng trong sản xuất nhiều loại thuốc khác nhau. Với các đặc tính độc đáo và độ tinh khiết cao, Axit 4-Aminophenylacetic là thành phần quan trọng trong sản xuất các loại thuốc thiết yếu dùng để điều trị nhiều tình trạng y tế khác nhau. Thật vậy, đây là một hợp chất đa năng có phạm vi ứng dụng rộng rãi, và tầm quan trọng của nó trong quy trình sản xuất không thể được đánh giá quá cao.
• Trang web chính thức: www.xinchem.com
• Email: [email protected]
• WhatsApp: +86 18049800532



