Tính chất hóa học:
| Công thức phân tử | C12H22O2 |
| Khối lượng mol | 198.3 |
| Khối lượng riêng | 0,942 g/mL ở 25 °C (lit.) |
| Điểm nóng chảy | -12 °C (lit.) |
| Điểm sôi | 140-141 °C/1 mmHg (lit.) |
| Điểm chớp cháy | >230°F |
| Số JECFA | 236 |
| Độ hòa tan trong nước | Không trộn lẫn hoặc khó trộn lẫn trong nước. |
| Áp suất hơi | 0.132Pa ở 25℃ |
| Hình thức | nguyên chất |
| Màu sắc | Không màu đến vàng nhạt |
| BRN | 1282749 |
| pKa | 0,001 [ở 20 ℃] |
| Điều kiện bảo quản | Đậy kín, để ở nhiệt độ phòng |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1.460(lit.) |
| Tính chất vật lý và hóa học | Chất lỏng nhớt từ không màu đến vàng, có mùi thơm của quả dừa, mùi kem ở nồng độ thấp. Điểm chớp cháy 66. Không tan trong nước, tan trong ethanol, propylene glycol và dầu thực vật. |
| Công dụng | Dùng cho nhiều loại trái cây, mơ, mật ong và phô mai, kem sô cô la, sản phẩm từ sữa |
Giới thiệu
6-Heptyltetrahydro-2H-pyrano-2-one, còn được gọi là caprolactone, γ-caprolactone, là một hợp chất hữu cơ.
Chất lượng:
6-Heptyltetrahydro-2H-pyran-2-one là chất lỏng không màu đến vàng nhạt. Nó có mùi đặc biệt tương tự nước và tính chất hòa tan trong nước, rượu và ete. Đây là dung môi không phân cực, khó trộn lẫn với nhiều dung môi hữu cơ thông dụng.
Công dụng:
6-Heptyltetrahydro-2H-pyrano-2-one là một dung môi thường được sử dụng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp dược phẩm. Nó thường được dùng để hòa tan các chất như cellulose, axit béo, nhựa tự nhiên và tổng hợp, tinh bột, v.v. Nó cũng có thể được sử dụng làm dung môi cho sơn, mực in, chất kết dính và phụ gia cao su.
Phương pháp:
Phương pháp điều chế 6-heptyltetrahydro-2H-pyran-2-one chủ yếu thu được bằng phản ứng của cyclohexanone và natri hydrua trong dung môi rượu. Phương pháp điều chế cụ thể là đun nóng và cho cyclohexanone phản ứng với natri hydrua trong dung môi rượu như ethylene glycol hoặc isopropanol để tạo ra 6-cyclohexyl-2H-pyrano-2-one, sau đó thu được sản phẩm mục tiêu thông qua phản ứng oxy hóa chuyển nhóm cyclohexyl thành heptyl.
Thông tin an toàn:
6-Heptyltetrahydro-2H-pyrano-2-one có độc tính thấp, nhưng vẫn quan trọng phải chú ý đến việc sử dụng an toàn. Đây là chất lỏng dễ cháy và nên tránh tiếp xúc với ngọn lửa trần và nhiệt độ cao. Tránh hít phải hơi trong quá trình thao tác, tiến hành thao tác ở nơi thông gió tốt và thực hiện các biện pháp bảo hộ thích hợp như đeo kính bảo hộ và găng tay.


