Tính chất hóa học:
| Công thức phân tử | C9H14O |
| Khối lượng mol | 138.21 |
| Khối lượng riêng | 0.86g/mLat 25°C(lit.) |
| Điểm sôi | 94-95°C18mm Hg(lit.) |
| Điểm chớp cháy | 181°F |
| Số JECFA | 1186 |
| Độ hòa tan | Cloroform (ít tan), DMSO (tan ít), Methanol (ít tan) |
| Áp suất hơi | 0.28mmHg ở 25°C |
| Ngoại quan | Dầu |
| Màu sắc | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Mùi | mùi mạnh, mùi dưa chuột tím |
| Điều kiện bảo quản | Tủ lạnh |
| Nhạy cảm | Nhạy cảm với không khí |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1.474(lit.) |
| Tính chất vật lý và hóa học | Chất lỏng hơi vàng với mùi thơm mạnh của hoa violet và dưa chuột. Hòa tan trong ethanol và hầu hết các loại dầu không bay hơi, không hòa tan trong nước. Điểm sôi 94 ℃(2400Pa). |
Giới thiệu
(2E,6Z)-nona-2,6-dien-1-al là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H16O. Nó có hai liên kết đôi trong phân tử tại các nguyên tử cacbon số 2 và số 6.
(2E,6Z)-nona-2,6-dien-1-al là một chất lỏng có mùi thơm đặc biệt, có nhiệt độ sôi và điểm chớp cháy thấp hơn. Nó hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ, chẳng hạn như rượu, ete và xeton.
(2E,6Z)-nona-2,6-dien-1-al có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và nước hoa. Nó có thể được sử dụng làm thành phần hương liệu của phụ gia thực phẩm để tăng hương vị và mùi vị của thực phẩm. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng làm chất tạo hương trong sản xuất nước hoa, mang lại mùi hương đặc biệt cho nước hoa.
(2E,6Z)-nona-2,6-dien-1-al có thể được thu được bằng tổng hợp hóa học. Một phương pháp phổ biến là oxy hóa các hợp chất aldehyde.
Khi sử dụng (2E,6Z)-nona-2,6-dien-1-al, bạn cần chú ý đến các thông tin an toàn sau đây. Là một hợp chất hữu cơ, nó nên tránh tiếp xúc với lửa và nhiệt độ cao. Tránh hít phải hơi hoặc bụi của nó, và tránh tiếp xúc với da và mắt trong quá trình thao tác. Đeo kính bảo hộ và găng tay trong quá trình sử dụng để đảm bảo an toàn cho con người.



