Chai thủy tinh có nhãn "Diethylene glycol monomethyl ether (DEM), Độ tinh khiết ≥ 99,5%, Số CAS: 111-77-3" trên bàn thí nghiệm.
Các thùng công nghiệp xếp chồng có nắp màu đỏ trong một nhà kho rộng rãi, xung quanh là các thùng phuy màu xanh.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ, được sắp xếp ngoài trời gần các bồn chứa.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau trên bề mặt bê tông.
Bồn chở dầu được gắn trên rơ moóc màu vàng bên trong nhà kho, dùng để vận chuyển chất lỏng.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết.
Cuộc họp kinh doanh về hậu cần chuỗi cung ứng, với container vận chuyển, xe tải và các biểu tượng kỹ thuật số.
Chai thủy tinh có nhãn "Diethylene glycol monomethyl ether (DEM), Độ tinh khiết ≥ 99,5%, Số CAS: 111-77-3" trên bàn thí nghiệm.
Chai thủy tinh có nhãn "Diethylene glycol monomethyl ether (DEM), Độ tinh khiết ≥ 99,5%, Số CAS: 111-77-3" trên bàn thí nghiệm.
Các thùng công nghiệp xếp chồng có nắp màu đỏ trong một nhà kho rộng rãi, xung quanh là các thùng phuy màu xanh.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ, được sắp xếp ngoài trời gần các bồn chứa.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau trên bề mặt bê tông.
Bồn chở dầu được gắn trên rơ moóc màu vàng bên trong nhà kho, dùng để vận chuyển chất lỏng.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết.
Cuộc họp kinh doanh về hậu cần chuỗi cung ứng, với container vận chuyển, xe tải và các biểu tượng kỹ thuật số.
Diethylene glycol methyl ether(DEM)
Tên sản phẩm:
Diethylene glycol methyl ether (DEM)
Số CAS:
111-77-3
Hình thức:
Chất lỏng trong suốt không màu
Độ tinh khiết:
≥99.5
Bao bì:
Phuy、Phuy ISO、Bồn ISO、Túi Flexibag
Hàng hóa nguy hiểm:
Không
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
二乙二醇单甲醚(DEM):主要用作油墨、染料、树脂、纤维素及涂料的高沸点溶剂,加入涂料中能使之易于流动、涂刷和流平,可用作烃的萃取剂,有机合成工业中用于制备酯类衍生物的中间体,以及汽车制动液、分析化学中的化学试剂、医药及农药有机合成中间体等。

质量指标:
项 目 名 称质 量 指 标
外     观无色透明液体
含量,wt%≥99.5
色度(Pt-Co)≤10
水分,wt%0.10
酸度(以乙酸计)%≤0.01
馏程(°C/760mmHg191.0~198.0
密度(20°C)/(g/cm³)1.018±0.005


包装与储存:

包装:可以根据用户要求包装,例如Drum、IBC Drum、ISO Tank、Flexibag;
储存:储存于阴凉、通风的库房。
Để lại thông tin của bạn và
chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.