Nhãn chai thủy tinh chứa Diethylene Glycol Monobutyl Ether (DEB) có độ tinh khiết cao trong môi trường phòng thí nghiệm.
Kho bên trong với các dãy thùng IBC màu trắng xếp chồng và thùng phuy màu xanh được sắp xếp gọn gàng.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn vật liệu nguy hiểm, được xếp ngoài trời dưới bầu trời nắng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau vào một ngày nắng.
Bồn container công nghiệp được gắn trên rơ moóc màu vàng bên trong nhà kho, dùng để vận chuyển chất lỏng.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết với nhau.
Cuộc họp lập kế hoạch kinh doanh cùng với mạng lưới hậu cần kỹ thuật số với các container hàng hóa và xe tải giao hàng.
Nhãn chai thủy tinh chứa Diethylene Glycol Monobutyl Ether (DEB) có độ tinh khiết cao trong môi trường phòng thí nghiệm.
Nhãn chai thủy tinh chứa Diethylene Glycol Monobutyl Ether (DEB) có độ tinh khiết cao trong môi trường phòng thí nghiệm.
Kho bên trong với các dãy thùng IBC màu trắng xếp chồng và thùng phuy màu xanh được sắp xếp gọn gàng.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn vật liệu nguy hiểm, được xếp ngoài trời dưới bầu trời nắng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau vào một ngày nắng.
Bồn container công nghiệp được gắn trên rơ moóc màu vàng bên trong nhà kho, dùng để vận chuyển chất lỏng.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết với nhau.
Cuộc họp lập kế hoạch kinh doanh cùng với mạng lưới hậu cần kỹ thuật số với các container hàng hóa và xe tải giao hàng.
Diethylene glycol monobutyl ether(DEB)
Tên sản phẩm:
Diethylene glycol monobutyl ether(DEB)
Số CAS:
112-34-5
Hình thức:
Chất lỏng trong suốt không màu
Độ tinh khiết:
≥99.0
Bao bì:
Phuy、Phuy ISO、Bồn ISO、Túi mềm
Hàng hóa nguy hiểm:
KHÔNG
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
二乙二醇单丁醚(DEB):主要应用于PVC稳定剂,并广泛应用于电子化学品清洗剂,也用作涂料、印刷油墨、图章用印台油墨、油类、树脂等的溶剂,也可用作金属洗涤剂、脱漆剂、脱润滑油剂、汽车引擎洗涤剂、干洗溶剂、环氧树脂溶剂、药物萃取剂;用作乳胶漆的稳定剂、飞机涂料的蒸发抑制剂、高温烘烤瓷漆的表面加工改进剂等。也用作增塑剂的中间体以及液压制动器液体的稀释剂,此外还用来生产胡椒基丁氧基化合物。

质量规格:
项 目 名 称质 量 指 标
外     观无色透明液体
含量,wt%≥99.0
色度(Pt-Co)≤15
水分,wt%0.10
酸度(以乙酸计)%≤0.01%
馏程(°C/760mmHg)
227.0~235.0
密度(20°C)/(g/cm³)0.954±0.005


包装与储存:

包装:可以根据用户要求包装,例如Drum、IBC Drum、ISO Tank、Flexibag;
储存:储存于阴凉、通风的库房。
Để lại thông tin của bạn và
chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.