Chai Dipropylene Glycol (DPG) với độ tinh khiết 99,7% được trưng bày trong môi trường phòng thí nghiệm.
Các thùng chứa propylene glycol xếp chồng trên pallet trong nhà kho, với xe nâng ở phía sau.
Kho hàng với các thùng phuy công nghiệp màu xanh được xếp chồng trên pallet, được sắp xếp thành hàng dưới ánh sáng sáng rõ.
Các thùng phuy công nghiệp màu xanh xếp chồng lên nhau với nội dung được dán nhãn bên trong một container lưu trữ.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các bể chứa, đường ống dẫn và ống khói cao dưới bầu trời xanh trong.
Họp kinh doanh với tài liệu và mẫu vật liệu cùng với hình minh họa kỹ thuật số về hậu cần và vận chuyển.
Chai Dipropylene Glycol (DPG) với độ tinh khiết 99,7% được trưng bày trong môi trường phòng thí nghiệm.
Chai Dipropylene Glycol (DPG) với độ tinh khiết 99,7% được trưng bày trong môi trường phòng thí nghiệm.
Các thùng chứa propylene glycol xếp chồng trên pallet trong nhà kho, với xe nâng ở phía sau.
Kho hàng với các thùng phuy công nghiệp màu xanh được xếp chồng trên pallet, được sắp xếp thành hàng dưới ánh sáng sáng rõ.
Các thùng phuy công nghiệp màu xanh xếp chồng lên nhau với nội dung được dán nhãn bên trong một container lưu trữ.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các bể chứa, đường ống dẫn và ống khói cao dưới bầu trời xanh trong.
Họp kinh doanh với tài liệu và mẫu vật liệu cùng với hình minh họa kỹ thuật số về hậu cần và vận chuyển.
Dipropylene glycol (DPG)
Tên sản phẩm:
Dipropylene glycol (DPG)
Số CAS:
25265-71-8
Hình thức:
Chất lỏng trong suốt không màu
Độ tinh khiết:
≥99.7
Bao bì:
Phuy、Phuy ISO、Bồn ISO、Túi mềm
Hàng hóa nguy hiểm:
Không
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
工业级二丙二醇(DPG):用于不饱和聚酯、涂料、油墨、清洗剂、增塑剂;

香精香料级丙二醇(DPG):主要用于香水、香精专用溶剂、定香剂,可用于高端日化。


Quality Specifications:
项 目 名 称质 量 指 标
外     观无色透明液体
含量,wt%≥99.7
色度(Pt-Co)≤10
水分,wt%0.10
相对密度(g/ml)1.020~1.025


Packaging and Storage:

包装:可以根据用户要求包装,例如Drum、IBC Drum、ISO Tank、Flexibag;
储存:储存于阴凉、通风的库房。
Để lại thông tin của bạn và
chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.