Chai thủy tinh có nhãn "Methyl Tetraglycol (MTEG), Độ tinh khiết ≥ 90,0%, Số CAS: 23783-42-8" trên bề mặt sáng.
Các dãy thùng chứa công nghiệp lớn có nắp màu đỏ trong một nhà kho rộng rãi.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ được xếp hàng ngoài trời dưới bầu trời quang đãng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau đỗ trên bề mặt bê tông.
Bồn container công nghiệp được cố định trên rơ moóc màu vàng với các dấu hiệu an toàn và ống nạp hàng có thể nhìn thấy rõ.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết với nhau.
Cuộc họp kinh doanh với tài liệu về kế hoạch logistics, kết hợp với hình ảnh trực quan kỹ thuật số về hoạt động chuỗi cung ứng.
Chai thủy tinh có nhãn "Methyl Tetraglycol (MTEG), Độ tinh khiết ≥ 90,0%, Số CAS: 23783-42-8" trên bề mặt sáng.
Chai thủy tinh có nhãn "Methyl Tetraglycol (MTEG), Độ tinh khiết ≥ 90,0%, Số CAS: 23783-42-8" trên bề mặt sáng.
Các dãy thùng chứa công nghiệp lớn có nắp màu đỏ trong một nhà kho rộng rãi.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ được xếp hàng ngoài trời dưới bầu trời quang đãng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp màu trắng xếp chồng lên nhau đỗ trên bề mặt bê tông.
Bồn container công nghiệp được cố định trên rơ moóc màu vàng với các dấu hiệu an toàn và ống nạp hàng có thể nhìn thấy rõ.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết với nhau.
Cuộc họp kinh doanh với tài liệu về kế hoạch logistics, kết hợp với hình ảnh trực quan kỹ thuật số về hoạt động chuỗi cung ứng.
Tetraetylen glycol monometyl ete (MTEG)
Tên sản phẩm:
Tetraethylene glycol monomethyl ether (MTEG)
Số CAS:
23783-42-8
Hình thức:
Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt
Độ tinh khiết:
≥90.0
Bao bì:
Phuy、Phuy ISO、Bồn ISO
Hàng hóa nguy hiểm:
KHÔNG
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
四乙二醇单甲醚(MTEG):主要用于高级汽车制动液、高聚醚、水性清洗剂等方面,还用作化肥以及炼油生产中的脱硫剂的原料。

Quality Specifications:
项 目 名 称质 量 指 标
外 观微黄透明液体
含量,wt%≥90.0
色度(Pt-Co)≤40
水分,wt%0.30
沸点(℃285.4
密度(℃)/(g/cm³1.045±0.005


Packaging and Storage:

包装:可以根据用户要求包装,例如Drum、IBC Drum、ISO Tank;
储存:储存于阴凉、通风的库房。
Để lại thông tin của bạn và
chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.