Nhãn chai thủy tinh chứa Triethylene Glycol Monobutyl Ether (BTG) với độ tinh khiết 98% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Các hàng thùng chứa lớn màu trắng có nắp đỏ trong nhà kho, xung quanh là các thùng phuy màu xanh.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ, được sắp xếp ngoài trời dưới bầu trời quang đãng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp xếp chồng trong bãi lưu trữ.
Bồn chở dầu được gắn trên rơ-moóc màu vàng, đậu trong một cơ sở công nghiệp có mái che.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết.
Cuộc họp kinh doanh với tài liệu về kế hoạch logistics, kết hợp với hình ảnh trực quan kỹ thuật số về dòng chảy chuỗi cung ứng.
Nhãn chai thủy tinh chứa Triethylene Glycol Monobutyl Ether (BTG) với độ tinh khiết 98% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Nhãn chai thủy tinh chứa Triethylene Glycol Monobutyl Ether (BTG) với độ tinh khiết 98% trong môi trường phòng thí nghiệm.
Các hàng thùng chứa lớn màu trắng có nắp đỏ trong nhà kho, xung quanh là các thùng phuy màu xanh.
Thùng phuy công nghiệp màu xanh có nhãn cảnh báo nguy hiểm cháy nổ, được sắp xếp ngoài trời dưới bầu trời quang đãng.
Xe tải màu đỏ chở các thùng công nghiệp xếp chồng trong bãi lưu trữ.
Bồn chở dầu được gắn trên rơ-moóc màu vàng, đậu trong một cơ sở công nghiệp có mái che.
Nhà máy lọc dầu công nghiệp với các tháp chưng cất cao, bể chứa và hệ thống đường ống liên kết.
Cuộc họp kinh doanh với tài liệu về kế hoạch logistics, kết hợp với hình ảnh trực quan kỹ thuật số về dòng chảy chuỗi cung ứng.
Trietylen glycol monobutyl ete(BTG)
Tên sản phẩm:
Triethylene glycol monobutyl ether(BTG)
Số CAS:
143-22-6
Hình thức:
Chất lỏng trong suốt từ không màu đến vàng nhạt
Độ tinh khiết:
≥98.0
Bao bì:
Phuy、Phuy ISO、Bồn ISO、Túi mềm
Hàng hóa nguy hiểm:
KHÔNG
Chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm
三乙二醇单丁醚(BTG):是一种良好的高沸点溶剂;用作溶剂及着色剂;金属表面处理中,用作金属清洗剂清除油污、油漆等污物;集成电路、电子原件清洗剂;农药分散剂;有机合成中间体;性能温和,无刺激性的家用液体涤剂;纤维湿润剂;树脂增塑剂;并应用于合成高档润滑油酯类产品,并用于机动车制动液基础液的稀释剂。

质量规格:
项 目 名 称质 量 指 标
外 观无色或微黄透明液体
含量,wt%≥98.0
色度(Pt-Co)≤50
水分,wt%0.10
酸度(以乙酸计)%≤0.01%
密度(20°C)/(g/cm³)0.981±0.005


包装与储存:

包装:可以根据用户要求包装,例如Drum、IBC Drum、ISO Tank、Flexibag;
储存:储存于阴凉、通风的库房。
Để lại thông tin của bạn và
chúng tôi sẽ liên hệ với bạn.